cadmium cell
Danh từ: Cadmium cell (tế bào cadmium) là một loại pin điện hóa tiêu chuẩn, được sử dụng chủ yếu trong các phòng thí nghiệm để đo điện thế chuẩn. Nó còn được biết đến với tên thương mại là Weston cell (tế bào Weston), do nhà phát minh Edward Weston phát triển.
- (Tế bào cadmium cung cấp một điện áp ổn định là 1,0186 vôn ở 20°C.)
- (Trong hiệu chuẩn, tế bào cadmium được sử dụng như một chuẩn tham chiếu.)
"Standard cadmium cell": tế bào cadmium tiêu chuẩn, dùng để chỉ loại pin có độ chính xác cao trong đo lường.
- The standard cadmium cell is essential for precise voltage measurements. (Tế bào cadmium tiêu chuẩn là cần thiết cho các phép đo điện áp chính xác.)
"Weston cadmium cell": tên gọi khác của cadmium cell, đặt theo tên nhà phát minh.
- The Weston cadmium cell is known for its long-term stability. (Tế bào cadmium Weston nổi tiếng vì độ ổn định lâu dài.)
Cadmium (n): chất cadmium, một kim loại nặng độc hại được sử dụng trong pin và hợp kim.
- Cadmium is a toxic metal found in some batteries. (Cadmium là một kim loại độc hại có trong một số loại pin.)
Cell (n): tế bào, pin (trong ngữ cảnh điện hóa).
- A dry cell is a common type of battery. (Pin khô là một loại pin phổ biến.)
- Weston cell: tế bào Weston, tên thương mại của cadmium cell.
- Standard cell: tế bào tiêu chuẩn, dùng chung cho các pin tham chiếu.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cadmium cell", nhưng có thể sử dụng với động từ "use" hoặc "calibrate": - Use as: sử dụng như. - We use the cadmium cell as a voltage reference. (Chúng tôi sử dụng tế bào cadmium như một tham chiếu điện áp.) - Calibrate with: hiệu chuẩn bằng. - The instrument is calibrated with a cadmium cell. (Thiết bị được hiệu chuẩn bằng tế bào cadmium.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cadmium cell", nhưng có thể liên hệ với khái niệm "gold standard" (tiêu chuẩn vàng) để chỉ sự chính xác: - The cadmium cell is the gold standard in voltage measurement. (Tế bào cadmium là tiêu chuẩn vàng trong đo lường điện áp.)